Cách phát âm sign

trong:
sign phát âm trong Tiếng Anh [en]
saɪn
  • phát âm sign Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sign Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sign Phát âm của billbc (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sign Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sign trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sign ví dụ trong câu

    • you will see a sign on your left

      phát âm you will see a sign on your left Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • you will see a sign on your left

      phát âm you will see a sign on your left Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • a sign on the road

      phát âm a sign on the road Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • She always likes to ask what sign of the zodiac you are. I don't believe in astrology, do you ?

      phát âm She always likes to ask what sign of the zodiac you are. I don't believe in astrology, do you ? Phát âm của scrawlings (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sign

    • a perceptible indication of something not immediately apparent (as a visible clue that something has happened)
    • a public display of a message
    • any nonverbal action or gesture that encodes a message
  • Từ đồng nghĩa với sign

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sign phát âm trong Tiếng Franco-Provençal [frp]
  • phát âm sign Phát âm của SilvanoTangi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sign trong Tiếng Franco-Provençal

Từ ngẫu nhiên: CanadaTexaspenSconenausea