Cách phát âm foreshadowing

Filter language and accent
filter
foreshadowing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɔːˈʃædəʊɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foreshadowing
    Phát âm của littledippr86 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  littledippr86

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của foreshadowing

    • the act of providing vague advance indications; representing beforehand
    • indistinctly prophetic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foreshadowing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't