Cách phát âm premonition

trong:
Filter language and accent
filter
premonition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpriːməˈnɪʃn̩; prɛ/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm premonition
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm premonition
    Phát âm của tedsnyder (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tedsnyder

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm premonition
    Phát âm của Alapalooz (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alapalooz

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của premonition

    • a feeling of evil to come
    • an early warning about a future event
  • Từ đồng nghĩa với premonition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm premonition trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ premonition?
premonition đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ premonition premonition   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork