Cách phát âm caution

trong:
caution phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɔːʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm caution Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm caution Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm caution Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm caution Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm caution Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm caution Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm caution Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm caution Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm caution Phát âm của ncnc123 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm caution Phát âm của SubarcticGuy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm caution Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm caution Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm caution Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caution trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • caution ví dụ trong câu

    • She threw caution to the wind and invested all her money in pet rocks.

      phát âm She threw caution to the wind and invested all her money in pet rocks. Phát âm của maxinefurryfox (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I would tread with caution here. The building isn't finished yet

      phát âm I would tread with caution here. The building isn't finished yet Phát âm của drooney2006 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của caution

    • the trait of being cautious; being attentive to possible danger
    • a warning against certain acts
    • judiciousness in avoiding harm or danger
  • Từ đồng nghĩa với caution

    • phát âm notice notice [en]
    • phát âm forewarning forewarning [en]
    • phát âm counsel counsel [en]
    • phát âm hint hint [en]
    • phát âm injunction injunction [en]
    • phát âm advice advice [en]
    • phát âm advise advise [en]
    • phát âm exhort exhort [en]
    • admonition (formal)
    • admonish (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

caution phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ko.sjɔ̃
  • phát âm caution Phát âm của janfilip (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caution trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • caution ví dụ trong câu

    • payer un mois de caution

      phát âm payer un mois de caution Phát âm của Kithkanann (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Il a été libéré après avoir payé une caution

      phát âm Il a été libéré après avoir payé une caution Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của caution

    • engagement pris par une personne de payer la dette d'un débiteur si celui-ci ne la rembourse pas
    • somme servant de garantie
    • garantie morale ou financière fournie par une personne
  • Từ đồng nghĩa với caution

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance