Cách phát âm exhort

trong:
Filter language and accent
filter
exhort phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˈzɔːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm exhort
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exhort
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exhort
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exhort

    • spur on or encourage especially by cheers and shouts
    • force or impel in an indicated direction
  • Từ đồng nghĩa với exhort

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exhort trong Tiếng Anh

exhort phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm exhort
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exhort trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exhort?
exhort đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exhort exhort   [en - uk]
  • Ghi âm từ exhort exhort   [en - usa]
  • Ghi âm từ exhort exhort   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion