Cách phát âm forewarn

Filter language and accent
filter
forewarn phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɔːˈwɔːn
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm forewarn
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forewarn

    • warn in advance or beforehand; give an early warning
  • Từ đồng nghĩa với forewarn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forewarn trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl