Cách phát âm report

report phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈpɔːt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm report Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm report Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm report Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm report Phát âm của Poor_Speaker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm report trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • report ví dụ trong câu

    • I would like to report a fraudulent transaction

      phát âm I would like to report a fraudulent transaction Phát âm của JLearner (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I would like to report a fraudulent transaction

      phát âm I would like to report a fraudulent transaction Phát âm của BLBrunetti (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I would like to report a fraudulent transaction

      phát âm I would like to report a fraudulent transaction Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I'd like to report a theft

      phát âm I'd like to report a theft Phát âm của sjohan01 (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của report

    • a written document describing the findings of some individual or group
    • the act of informing by verbal report
    • a short account of the news
  • Từ đồng nghĩa với report

    • phát âm rumour rumour [en]
    • phát âm gossip gossip [en]
    • phát âm hearsay hearsay [en]
    • phát âm talk talk [en]
    • phát âm buzz buzz [en]
    • phát âm rumble rumble [en]
    • phát âm account account [en]
    • phát âm summary summary [en]
    • scuttle-butt
    • narration (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

report phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁǝ.pɔʁ
  • phát âm report Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm report trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của report

    • action de reporter un total
    • action de remettre à plus tard
    • transport par décalque (d'un texte, d'une image, d'une page composée, d'une photo)
  • Từ đồng nghĩa với report

report phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm report Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm report trong Tiếng Đức

report phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm report Phát âm của Seva1994 (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm report trong Tiếng Azerbaijan

report phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm report Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm report trong Tiếng Ý

report đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ report report [gd] Bạn có biết cách phát âm từ report?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato