Cách phát âm report

Filter language and accent
filter
report phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈpɔːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm report
    Phát âm của Poor_Speaker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Poor_Speaker

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm report
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    18 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm report
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm report
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của report

    • a written document describing the findings of some individual or group
    • the act of informing by verbal report
    • a short account of the news
  • Từ đồng nghĩa với report

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm report trong Tiếng Anh

report phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁǝ.pɔʁ
  • phát âm report
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của report

    • action de reporter un total
    • action de remettre à plus tard
    • transport par décalque (d'un texte, d'une image, d'une page composée, d'une photo)
  • Từ đồng nghĩa với report

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm report trong Tiếng Pháp

report phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm report
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • report ví dụ trong câu

Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm report trong Tiếng Đức

report phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm report
    Phát âm của Seva1994 (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  Seva1994

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm report trong Tiếng Azerbaijan

report phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm report
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm report trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ report?
report đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ report report   [en - uk]
  • Ghi âm từ report report   [en - usa]
  • Ghi âm từ report report   [gd]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh