Cách phát âm buzz

Filter language and accent
filter
buzz phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bʌz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm buzz
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm buzz
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm buzz
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm buzz
    Phát âm của IreneLibra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  IreneLibra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của buzz

    • sound of rapid vibration
    • a confusion of activity and gossip
    • make a buzzing sound
  • Từ đồng nghĩa với buzz

    • phát âm sound
      sound [en]
    • phát âm hum
      hum [en]
    • phát âm murmur
      murmur [en]
    • phát âm clamour
      clamour [en]
    • phát âm roar
      roar [en]
    • phát âm whir
      whir [en]
    • phát âm drone
      drone [en]
    • phát âm fizzle
      fizzle [en]
    • phát âm hiss
      hiss [en]
    • phát âm gossip
      gossip [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buzz trong Tiếng Anh

buzz phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm buzz
    Phát âm của Arzand (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Arzand

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm buzz
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của buzz

    • argotiquement pétard, cigarette de cannabis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buzz trong Tiếng Pháp

buzz phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm buzz
    Phát âm của VictorVan (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  VictorVan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buzz trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ buzz?
buzz đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ buzz buzz   [en]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork