Cách phát âm have

have phát âm trong Tiếng Anh [en]
hæv
  • phát âm have Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của readd1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của ausg (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của carinejthomas (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của EveningStar (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của BenFranklin (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của Shannon15 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm have trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • have ví dụ trong câu

    • Have a great time

      phát âm Have a great time Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Have a great time

      phát âm Have a great time Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • We have the place to ourselves

      phát âm We have the place to ourselves Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)
    • We have the place to ourselves

      phát âm We have the place to ourselves Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We have the place to ourselves

      phát âm We have the place to ourselves Phát âm của juliekate (Nữ từ Canada)
    • I don't want to eat pizza. You always have your way. Let's go to a burger place instead.

      phát âm I don't want to eat pizza. You always have your way. Let's go to a burger place instead. Phát âm của cgsnie1 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • She had a teenage crush on the singer which wore off once she got older

      phát âm She had a teenage crush on the singer which wore off once she got older Phát âm của victoriasowter (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Tony had the hots for Maria in West Side Story. Love at first sight?

      phát âm Tony had the hots for Maria in West Side Story. Love at first sight? Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
    • Your boss has his eye on you. Watch out.

      phát âm Your boss has his eye on you. Watch out. Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của have

    • a person who possesses great material wealth
    • have or possess, either in a concrete or an abstract sense
    • have as a feature
  • Từ đồng nghĩa với have

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

have phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm have Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của PepsiMaGs (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm have trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • have ví dụ trong câu

    • Må jeg have lov til at købe en drink til dig?

      phát âm Må jeg have lov til at købe en drink til dig? Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
    • Jeg vil gerne have en pose

      phát âm Jeg vil gerne have en pose Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
have phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm have Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm have Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm have trong Tiếng Hà Lan

have phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm have Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm have trong Tiếng Na Uy

have đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ have have [nn] Bạn có biết cách phát âm từ have?
  • Ghi âm từ have have [nah] Bạn có biết cách phát âm từ have?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck