Cách phát âm experience

Filter language and accent
filter
experience phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈspɪəriəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm experience
    Phát âm của Echilon (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Echilon

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm experience
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm experience
    Phát âm của Snagg (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Snagg

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm experience
    Phát âm của wildlandwoman907 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wildlandwoman907

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm experience
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm experience
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm experience
    Phát âm của Soothing (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Soothing

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của experience

    • the accumulation of knowledge or skill that results from direct participation in events or activities
    • the content of direct observation or participation in an event
    • an event as apprehended
  • Từ đồng nghĩa với experience

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm experience trong Tiếng Anh

experience phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm experience
    Phát âm của sikret (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  sikret

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm experience trong Tiếng Thụy Điển

experience phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm experience
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm experience trong Tiếng Tây Ban Nha

experience phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm experience
    Phát âm của tnotah_1024 (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  tnotah_1024

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm experience trong Tiếng Việt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ experience?
experience đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ experience experience   [en]
  • Ghi âm từ experience experience   [en - usa]
  • Ghi âm từ experience experience   [en - other]
  • Ghi âm từ experience experience   [es - es]
  • Ghi âm từ experience experience   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt