Cách phát âm skill

Thêm thể loại cho skill

skill phát âm trong Tiếng Anh [en]
skɪl
    Âm giọng Anh
  • phát âm skill Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm skill Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm skill Phát âm của vicgar87 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm skill Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm skill Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm skill Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skill trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • skill ví dụ trong câu

    • Cricket: a test of my skill vs. your luck.

      phát âm Cricket: a test of my skill vs. your luck. Phát âm của samevans0 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • It was a skill she'd developed as a small child.

      phát âm It was a skill she'd developed as a small child. Phát âm của ofthefay (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • It was a skill she'd developed as a small child.

      phát âm It was a skill she'd developed as a small child. Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của skill

    • an ability that has been acquired by training
    • ability to produce solutions in some problem domain
  • Từ đồng nghĩa với skill

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk