Cách phát âm craft

Filter language and accent
filter
craft phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  krɑːft
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm craft
    Phát âm của cplsyx (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cplsyx

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm craft
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm craft
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm craft
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của craft

    • the skilled practice of a practical occupation
    • a vehicle designed for navigation in or on water or air or through outer space
    • people who perform a particular kind of skilled work
  • Từ đồng nghĩa với craft

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm craft trong Tiếng Anh

craft phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm craft
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm craft trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ craft?
craft đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ craft craft   [es - es]
  • Ghi âm từ craft craft   [es - latam]
  • Ghi âm từ craft craft   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany