Cách phát âm proficiency

Filter language and accent
filter
proficiency phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈfɪʃnsi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm proficiency
    Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  swboise

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm proficiency
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của proficiency

    • the quality of having great facility and competence
    • skillfulness in the command of fundamentals deriving from practice and familiarity
  • Từ đồng nghĩa với proficiency

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proficiency trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ proficiency?
proficiency đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ proficiency proficiency   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany