Cách phát âm talent

talent phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtælənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm talent Phát âm của s2MeJustYou (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm talent Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talent trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • talent ví dụ trong câu

    • He has a real talent for painting

      phát âm He has a real talent for painting Phát âm của adoetye (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Her innate athletic talent is incredible.

      phát âm Her innate athletic talent is incredible. Phát âm của snailspeak (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của talent

    • natural abilities or qualities
    • a person who possesses unusual innate ability in some field or activity
  • Từ đồng nghĩa với talent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

talent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm talent Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talent trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • talent ví dụ trong câu

    • Elle a un talent pour le dessin

      phát âm Elle a un talent pour le dessin Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của talent

    • capacité, don, disposition souvent naturelle et parfois acquise
    • aptitude remarquable dans un domaine
    • personne qui a du talent (il nous faut de nouveaux talents)
  • Từ đồng nghĩa với talent

talent phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm talent Phát âm của piotrzyk (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talent trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • talent ví dụ trong câu

    • W jego mniemaniu, jego rymotwórczy talent błyszczał, ale inni widzieli miernotę.

      phát âm W jego mniemaniu, jego rymotwórczy talent błyszczał, ale inni widzieli miernotę. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
talent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm talent Phát âm của Fintan (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm talent Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talent trong Tiếng Hà Lan

talent phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm talent Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talent trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • talent ví dụ trong câu

    • De sagde, hans talent var medfødt.

      phát âm De sagde, hans talent var medfødt. Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)
talent phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm talent Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talent trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • talent ví dụ trong câu

    • Sein Talent fiel allen auf.

      phát âm Sein Talent fiel allen auf. Phát âm của alexSfub (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
talent phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm talent Phát âm của mufrodrigo (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm talent Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talent trong Tiếng Séc

talent phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm talent Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talent trong Tiếng Na Uy

talent phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm talent Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talent trong Tiếng Luxembourg

talent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm talent Phát âm của mrr_forvo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talent trong Tiếng Catalonia

talent phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm talent Phát âm của slovakia (Nữ từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talent trong Tiếng Slovakia

Cụm từ
  • talent ví dụ trong câu

    • prirodzený talent

      phát âm prirodzený talent Phát âm của anicka_dusicka (Nữ từ Slovakia)
talent phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm talent Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talent trong Tiếng Thụy Điển

talent phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm talent Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talent trong Tiếng Occitan

talent phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm talent Phát âm của Nicolici (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talent trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • talent ví dụ trong câu

    • Comicul are un mare talent de a carica moravurile societății.

      phát âm Comicul are un mare talent de a carica moravurile societății. Phát âm của Oldestguru (Nam từ Romania)

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord