Cách phát âm change

Filter language and accent
filter
change phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃeɪndʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm change
    Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  flaze

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm change
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm change
    Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lvaughns

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm change
    Phát âm của Jasonnz (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jasonnz

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm change
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của change

    • an event that occurs when something passes from one state or phase to another
    • a relational difference between states; especially between states before and after some event
    • the action of changing something
  • Từ đồng nghĩa với change

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm change trong Tiếng Anh

change phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃɑ̃ʒ
  • phát âm change
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của change

    • vente ou échange de monnaie contre une autre monnaie
    • taux d'échange en vigueur
    • plus généralement, échange, troc
  • Từ đồng nghĩa với change

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm change trong Tiếng Pháp

change phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm change
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm change trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ change?
change đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ change change   [en]
  • Ghi âm từ change change   [fr]
  • Ghi âm từ change change   [afb]
  • Ghi âm từ change change   [umb]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen