Cách phát âm change

change phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃeɪndʒ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm change Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ)

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm change Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm change Phát âm của Jasonnz (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm change Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm change Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm change trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • change ví dụ trong câu

    • Do I need exact change?

      phát âm Do I need exact change? Phát âm của TranquilHope (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I'd like to change this for a different size

      phát âm I'd like to change this for a different size Phát âm của MostlyBuckeye (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The council had a change of heart and decided not to cut down the trees.

      phát âm The council had a change of heart and decided not to cut down the trees. Phát âm của Aitona (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của change

    • an event that occurs when something passes from one state or phase to another
    • a relational difference between states; especially between states before and after some event
    • the action of changing something
  • Từ đồng nghĩa với change

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

change phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʃɑ̃ʒ
  • phát âm change Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm change trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • change ví dụ trong câu

    • Change ce mot, il est trop courant

      phát âm Change ce mot, il est trop courant Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của change

    • vente ou échange de monnaie contre une autre monnaie
    • taux d'échange en vigueur
    • plus généralement, échange, troc
  • Từ đồng nghĩa với change

change phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm change Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm change trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday