Cách phát âm commute

Filter language and accent
filter
commute phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈmjuːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm commute
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commute

    • a regular journey of some distance to and from your place of work
    • exchange positions without a change in value
    • travel back and forth regularly, as between one's place of work and home
  • Từ đồng nghĩa với commute

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commute trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ commute?
commute đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ commute commute   [en - uk]
  • Ghi âm từ commute commute   [en - usa]
  • Ghi âm từ commute commute   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave