Cách phát âm remit

trong:
Filter language and accent
filter
remit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈmɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm remit
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm remit
    Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  flaze

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm remit
    Phát âm của alacroix (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  alacroix

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của remit

    • the topic that a person, committee, or piece of research is expected to deal with or has authority to deal with
    • (law) the act of remitting (especially the referral of a law case to another court)
    • send (money) in payment
  • Từ đồng nghĩa với remit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remit trong Tiếng Anh

remit phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.mi
  • phát âm remit
    Phát âm của Korv (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Korv

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remit trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather