Cách phát âm slacken

trong:
Filter language and accent
filter
slacken phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈslækən
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm slacken
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của slacken

    • become slow or slower
    • make less active or fast
    • become looser or slack
  • Từ đồng nghĩa với slacken

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slacken trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather