Cách phát âm reduce

reduce phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈdjuːs
    British
  • phát âm reduce Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm reduce Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reduce Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reduce Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reduce trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • reduce ví dụ trong câu

    • The mayor made a vow to reduce crime

      phát âm The mayor made a vow to reduce crime Phát âm của thedarkcarousel (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • In a effort to reduce emissions in big cities, diesel cars will be banned

      phát âm In a effort to reduce emissions in big cities, diesel cars will be banned Phát âm của jl45 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reduce

    • cut down on; make a reduction in
    • make less complex
    • bring to humbler or weaker state or condition
  • Từ đồng nghĩa với reduce

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

reduce phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm reduce Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reduce trong Tiếng Ý

reduce phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ɹɪˈdjuːs
Accent:
    Spain
  • phát âm reduce Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reduce trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reduce

    • Volver más pequeño, menos importante, de menor intensidad.
    • Vencer y someter al adversario, enemigo.
    • Transformar el aspecto físico de una sustancia o cosa mediante algún procedimiento mecánico o químico.
  • Từ đồng nghĩa với reduce

    • phát âm somete somete [es]
    • phát âm Doma Doma [es]
    • phát âm domina domina [es]
    • phát âm sujeta sujeta [es]
    • phát âm oprime oprime [es]
    • phát âm avasalla avasalla [es]
    • phát âm vence vence [es]
    • phát âm disminuye disminuye [es]
    • comprime
    • subyuga
reduce phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm reduce Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reduce trong Tiếng Romania

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant