Cách phát âm reduce

reduce phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈdjuːs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reduce trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • reduce ví dụ trong câu

    • The mayor made a vow to reduce crime

      phát âm The mayor made a vow to reduce crime Phát âm của thedarkcarousel (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • In a effort to reduce emissions in big cities, diesel cars will be banned

      phát âm In a effort to reduce emissions in big cities, diesel cars will be banned Phát âm của jl45 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của reduce

    • cut down on; make a reduction in
    • make less complex
    • bring to humbler or weaker state or condition
  • Từ đồng nghĩa với reduce

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reduce

    • Volver más pequeño, menos importante, de menor intensidad.
    • Vencer y someter al adversario, enemigo.
    • Transformar el aspecto físico de una sustancia o cosa mediante algún procedimiento mecánico o químico.
  • Từ đồng nghĩa với reduce

reduce đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reduce reduce [en] Bạn có biết cách phát âm từ reduce?

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk