Cách phát âm defeat

Filter language and accent
filter
defeat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈfiːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm defeat
    Phát âm của DamnedOwl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DamnedOwl

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm defeat
    Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DavidCrone

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm defeat
    Phát âm của gioleedy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gioleedy

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm defeat
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm defeat
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của defeat

    • an unsuccessful ending to a struggle or contest
    • the feeling that accompanies an experience of being thwarted in attaining your goals
    • win a victory over
  • Từ đồng nghĩa với defeat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defeat trong Tiếng Anh

defeat phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm defeat
    Phát âm của algurayfiilaith (Nam từ Iraq) Nam từ Iraq
    Phát âm của  algurayfiilaith

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defeat trong Tiếng Ả Rập

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ defeat?
defeat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ defeat defeat   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter