Cách phát âm crush

crush phát âm trong Tiếng Anh [en]
krʌʃ
  • phát âm crush Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crush Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crush Phát âm của napsta (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crush Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crush Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crush Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crush Phát âm của Septembe (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crush Phát âm của skyscrapersandwiches (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crush Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crush Phát âm của sznne (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crush Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crush trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • crush ví dụ trong câu

    • It's not a good idea to have a crush on your boss.

      phát âm It's not a good idea to have a crush on your boss. Phát âm của SignmanII (Nam từ Uganda)
    • It's not a good idea to have a crush on your boss.

      phát âm It's not a good idea to have a crush on your boss. Phát âm của Alxvvr (Nam từ Hoa Kỳ)
    • She had a teenage crush on the singer which wore off once she got older

      phát âm She had a teenage crush on the singer which wore off once she got older Phát âm của victoriasowter (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crush

    • leather that has had its grain pattern accentuated
    • a dense crowd of people
    • temporary love of an adolescent
  • Từ đồng nghĩa với crush

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck