Cách phát âm quell

trong:
Filter language and accent
filter
quell phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kwel
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quell
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quell
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quell
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quell
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm quell
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quell

    • suppress or crush completely
    • overcome or allay
  • Từ đồng nghĩa với quell

    • phát âm still
      still [en]
    • phát âm ease
      ease [en]
    • phát âm calm
      calm [en]
    • phát âm compose
      compose [en]
    • phát âm hush
      hush [en]
    • phát âm lull
      lull [en]
    • phát âm pacify
      pacify [en]
    • phát âm crush
      crush [en]
    • phát âm extinguish
      extinguish [en]
    • phát âm overcome
      overcome [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quell trong Tiếng Anh

quell phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkvɛl
  • phát âm quell
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với quell

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quell trong Tiếng Đức

quell phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm quell
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quell trong Tiếng Hạ Đức

quell phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm quell
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quell trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature