Cách phát âm still

still phát âm trong Tiếng Anh [en]
stɪl
    Âm giọng Anh
  • phát âm still Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm still Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm still Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm still Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm still Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm still Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm still Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm still Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm still Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm still trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • still ví dụ trong câu

    • Still, life is beautiful

      phát âm Still, life is beautiful Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • And will you still insist

      phát âm And will you still insist Phát âm của Sunshine70 (Nữ từ New Zealand)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của still

    • a static photograph (especially one taken from a movie and used for advertising purposes)
    • (poetic) tranquil silence
    • an apparatus used for the distillation of liquids; consists of a vessel in which a substance is vaporized by heat and a condenser where the vapor is condensed
  • Từ đồng nghĩa với still

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

still phát âm trong Tiếng Đức [de]
ʃtɪl
  • phát âm still Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm still Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm still trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • still ví dụ trong câu

    • Heimlich, still und leise

      phát âm Heimlich, still und leise Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • still sitzen

      phát âm still sitzen Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với still

    • phát âm lautlos lautlos [de]
    • phát âm leise leise [de]
    • phát âm tot tot [de]
    • phát âm totenstill totenstill [de]
    • phát âm unhörbar unhörbar [de]
    • phát âm schweigend schweigend [de]
    • phát âm heimlich heimlich [de]
    • nicht laut
    • kaum hörbar
    • kaum vernehmbar
still phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm still Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm still trong Tiếng Thụy Điển

still phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm still Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm still trong Tiếng Na Uy

still phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm still Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm still trong Tiếng Luxembourg

still đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ still still [nn] Bạn có biết cách phát âm từ still?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel