Cách phát âm pacify

trong:
Filter language and accent
filter
pacify phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpæsɪfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pacify
    Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rubiks

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pacify
    Phát âm của nicsuper7 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nicsuper7

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pacify

    • cause to be more favorably inclined; gain the good will of
    • fight violence and try to establish peace in (a location)
  • Từ đồng nghĩa với pacify

    • phát âm calm
      calm [en]
    • phát âm quiet
      quiet [en]
    • phát âm mollify
      mollify [en]
    • phát âm still
      still [en]
    • phát âm soften
      soften [en]
    • phát âm subdue
      subdue [en]
    • phát âm compose
      compose [en]
    • phát âm ease
      ease [en]
    • phát âm hush
      hush [en]
    • phát âm lull
      lull [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pacify trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pacify?
pacify đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pacify pacify   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril