Cách phát âm pacify

trong:
pacify phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpæsɪfaɪ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm pacify Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pacify Phát âm của nicsuper7 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pacify trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pacify

    • cause to be more favorably inclined; gain the good will of
    • fight violence and try to establish peace in (a location)
  • Từ đồng nghĩa với pacify

    • phát âm calm calm [en]
    • phát âm quiet quiet [en]
    • phát âm mollify mollify [en]
    • phát âm still still [en]
    • phát âm soften soften [en]
    • phát âm subdue subdue [en]
    • phát âm compose compose [en]
    • phát âm ease ease [en]
    • phát âm hush hush [en]
    • phát âm lull lull [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar