Cách phát âm quiet

quiet phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkwaɪət
    British
  • phát âm quiet Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quiet Phát âm của LadyDoctor (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quiet Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm quiet Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quiet Phát âm của zedogkka (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quiet Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quiet Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm quiet Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quiet Phát âm của lennard121 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quiet Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quiet trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • quiet ví dụ trong câu

    • Please be quiet

      phát âm Please be quiet Phát âm của not1word (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The teacher entered the classroom and told the children to be quiet

      phát âm The teacher entered the classroom and told the children to be quiet Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quiet

    • a period of calm weather
    • an untroubled state; free from disturbances
    • the absence of sound
  • Từ đồng nghĩa với quiet

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

quiet phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm quiet Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quiet trong Tiếng Catalonia

quiet phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm quiet Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quiet trong Tiếng Hạ Đức

quiet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm quiet Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quiet trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quiet

    • tranquille, paisible
  • Từ đồng nghĩa với quiet

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica