Cách phát âm muffle

muffle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmʌfl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm muffle Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm muffle Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm muffle Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muffle trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • muffle ví dụ trong câu

    • Muffle furnace

      phát âm Muffle furnace Phát âm của neobrit (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của muffle

    • a kiln with an inner chamber for firing things at a low temperature
    • conceal or hide
    • deaden (a sound or noise), especially by wrapping
  • Từ đồng nghĩa với muffle

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance