Cách phát âm insulate

Filter language and accent
filter
insulate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnsjʊleɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm insulate
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của insulate

    • protect from heat, cold, or noise by surrounding with insulating material
    • place or set apart
  • Từ đồng nghĩa với insulate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insulate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave