Cách phát âm wrap

Filter language and accent
filter
wrap phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ræp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wrap
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wrap
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wrap
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wrap
    Phát âm của Weisa (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Weisa

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wrap
    Phát âm của ynarakit (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ynarakit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wrap
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm wrap
    Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  dangelovich

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wrap

    • cloak that is folded or wrapped around a person
    • a sandwich in which the filling is rolled up in a soft tortilla
    • the covering (usually paper or cellophane) in which something is wrapped
  • Từ đồng nghĩa với wrap

    • phát âm coat
      coat [en]
    • phát âm cape
      cape [en]
    • phát âm cloak
      cloak [en]
    • phát âm jacket
      jacket [en]
    • phát âm blanket
      blanket [en]
    • phát âm cover
      cover [en]
    • phát âm enfold
      enfold [en]
    • phát âm envelop
      envelop [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wrap trong Tiếng Anh

wrap phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  vʁap
  • phát âm wrap
    Phát âm của ArmelleL (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ArmelleL

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wrap trong Tiếng Pháp

wrap phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm wrap
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wrap trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh