Cách phát âm envelop

Filter language and accent
filter
envelop phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈveləp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm envelop
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm envelop
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm envelop
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm envelop
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của envelop

    • enclose or enfold completely with or as if with a covering
  • Từ đồng nghĩa với envelop

    • phát âm Wind
      • wind [Noun]
      • wind [Verb]
      [en]
    • phát âm muffle
      muffle [en]
    • phát âm cover
      cover [en]
    • phát âm enfold
      enfold [en]
    • phát âm hide
      hide [en]
    • phát âm encircle
      encircle [en]
    • phát âm enclose
      enclose [en]
    • phát âm surround
      surround [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm envelop trong Tiếng Anh

envelop phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm envelop
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm envelop
    Phát âm của DeTaalcoach (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  DeTaalcoach

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm envelop trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork