Cách phát âm surround

Filter language and accent
filter
surround phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈraʊnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm surround
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm surround
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm surround
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm surround
    Phát âm của MorganJersey (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MorganJersey

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm surround
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của surround

    • the area in which something exists or lives
    • extend on all sides of simultaneously; encircle
    • envelop completely
  • Từ đồng nghĩa với surround

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surround trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ surround?
surround đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ surround surround   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften