Cách phát âm invade

invade phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈveɪd
    Các âm giọng khác
  • phát âm invade Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm invade Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm invade Phát âm của kittyvet (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invade trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invade

    • march aggressively into another's territory by military force for the purposes of conquest and occupation
    • to intrude upon, infringe, encroach on, violate
    • occupy in large numbers or live on a host
  • Từ đồng nghĩa với invade

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

invade phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm invade Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invade trong Tiếng Ý

invade phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm invade Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invade trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable