Cách phát âm obtrude

trong:
Filter language and accent
filter
obtrude phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈtruːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm obtrude
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm obtrude
    Phát âm của babsrocks (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  babsrocks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obtrude

    • push to thrust outward
    • thrust oneself in as if by force
  • Từ đồng nghĩa với obtrude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obtrude trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork