Cách phát âm infringe

Filter language and accent
filter
infringe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈfrɪndʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm infringe
    Phát âm của lefteh (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lefteh

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm infringe
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của infringe

    • go against, as of rules and laws
    • advance beyond the usual limit
  • Từ đồng nghĩa với infringe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infringe trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion