Cách phát âm break

trong:
break phát âm trong Tiếng Anh [en]
breɪk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm break Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm break Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm break Phát âm của Shelbeh (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm break Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm break Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm break Phát âm của Redbeard (Nam từ Úc)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm break Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm break trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • break ví dụ trong câu

    • We've been at this long enough. Let's take a break.

      phát âm We've been at this long enough. Let's take a break. Phát âm của megan249 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Rewarding individuals will break the cohesion in the team

      phát âm Rewarding individuals will break the cohesion in the team Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của break

    • some abrupt occurrence that interrupts an ongoing activity
    • an unexpected piece of good luck
    • (geology) a crack in the earth's crust resulting from the displacement of one side with respect to the other
  • Từ đồng nghĩa với break

    • phát âm disclose disclose [en]
    • phát âm reveal reveal [en]
    • phát âm divulge divulge [en]
    • phát âm open open [en]
    • phát âm unfold unfold [en]
    • phát âm disobey disobey [en]
    • phát âm infract infract [en]
    • phát âm infringe infringe [en]
    • violate (formal)
    • contravene (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

break phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm break Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm break trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk