Cách phát âm infract

trong:
Filter language and accent
filter
infract phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈfrækt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm infract
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của infract

    • act in disregard of laws, rules, contracts, or promises
  • Từ đồng nghĩa với infract

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infract trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt