Cách phát âm tamper

Filter language and accent
filter
tamper phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tamper
    Phát âm của j_alan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  j_alan

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tamper

    • a tool for tamping (e.g., for tamping tobacco into a pipe bowl or a charge into a drill hole etc.)
    • play around with or alter or falsify, usually secretively or dishonestly
    • intrude in other people's affairs or business; interfere unwantedly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tamper trong Tiếng Anh

tamper phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tamper
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tamper trong Tiếng Đức

tamper phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm tamper
    Phát âm của dilekc (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  dilekc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tamper trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tamper?
tamper đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tamper tamper   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat