Cách phát âm unfold

Filter language and accent
filter
unfold phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈfəʊld
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unfold
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unfold

    • develop or come to a promising stage
    • open to the view
    • extend or stretch out to a greater or the full length
  • Từ đồng nghĩa với unfold

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unfold trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither