BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm describe

trong:
Filter language and accent
filter
describe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈskraɪb
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm describe
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm describe
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm describe
    Phát âm của lennard121 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lennard121

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm describe
    Phát âm của TouRyuu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TouRyuu

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm describe
    Phát âm của Hynexius (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Hynexius

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm describe
    Phát âm của going (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  going

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của describe

    • give a description of
    • to give an account or representation of in words
    • make a mark or lines on a surface
  • Từ đồng nghĩa với describe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm describe trong Tiếng Anh

describe phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  dəˈskɹaɪb
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm describe
    Phát âm của antowalad (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  antowalad

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm describe
    Phát âm của damia10 (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  damia10

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của describe

    • Explicar cómo es una persona, lugar o cosa
    • Trazar un cuerpo al moverse una determinada figura o trayectoria
  • Từ đồng nghĩa với describe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm describe trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork