Cách phát âm explain

trong:
explain phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪkˈspleɪn
    Âm giọng Anh
  • phát âm explain Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm explain Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm explain Phát âm của sgessin (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explain trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • explain ví dụ trong câu

    • I can't make head or tail of the situation. Explain it to me.

      phát âm I can't make head or tail of the situation. Explain it to me. Phát âm của SignmanII (Nam từ Uganda)
    • I might try to explain

      phát âm I might try to explain Phát âm của hellahyacinth (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của explain

    • make plain and comprehensible
    • define
    • serve as a reason or cause or justification of
  • Từ đồng nghĩa với explain

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica