Cách phát âm demonstrate

trong:
Filter language and accent
filter
demonstrate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdemənstreɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm demonstrate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm demonstrate
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm demonstrate
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm demonstrate
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của demonstrate

    • give an exhibition of to an interested audience
    • establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment
    • provide evidence for; stand as proof of; show by one's behavior, attitude, or external attributes
  • Từ đồng nghĩa với demonstrate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm demonstrate trong Tiếng Anh

demonstrate phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm demonstrate
    Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  gmaranca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm demonstrate trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ demonstrate?
demonstrate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ demonstrate demonstrate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather