Cách phát âm display

trong:
display phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈspleɪ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm display Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm display Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm display Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm display Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm display Phát âm của Benladen (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm display Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm display Phát âm của karachromatic (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm display Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm display trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • display ví dụ trong câu

    • The aerobatics team put on a fantastic display at the air show

      phát âm The aerobatics team put on a fantastic display at the air show Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • This window display is very alluring. It makes me want to buy everything in the shop!

      phát âm This window display is very alluring. It makes me want to buy everything in the shop! Phát âm của crredwards (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của display

    • something intended to communicate a particular impression
    • something shown to the public
    • a visual representation of something
  • Từ đồng nghĩa với display

    • phát âm demonstrate demonstrate [en]
    • phát âm publicise publicise [en]
    • phát âm publicize publicize [en]
    • phát âm show show [en]
    • phát âm unfurl unfurl [en]
    • phát âm spread spread [en]
    • phát âm unroll unroll [en]
    • evince (formal)
    • manifest (formal)
    • spread out

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

display phát âm trong Tiếng Đức [de]
dɪsˈpleː
  • phát âm display Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm display trong Tiếng Đức

display phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm display Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm display trong Tiếng Hà Lan

display phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm display Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm display trong Tiếng Thụy Điển

display phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm display Phát âm của Bajnok19 (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm display trong Tiếng Hungary

display phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm display Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm display Phát âm của Gialvo (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm display trong Tiếng Ý

display phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm display Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm display trong Tiếng Tây Ban Nha

display phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm display Phát âm của Fast (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm display trong Tiếng Bồ Đào Nha

display đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ display display [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ display?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica