Cách phát âm spread

spread phát âm trong Tiếng Anh [en]
spred
    British
  • phát âm spread Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spread Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spread Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm spread Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spread Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spread Phát âm của ynarakit (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spread Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spread Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spread Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm spread Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spread Phát âm của rachel627 (Nữ từ New Zealand)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spread trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • spread ví dụ trong câu

    • The new ferns were spread upon the earth like some lacy coverlet

      phát âm The new ferns were spread upon the earth like some lacy coverlet Phát âm của Eerie_Doctrine (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We have five offices altogether, spread across the state of Washington

      phát âm We have five offices altogether, spread across the state of Washington Phát âm của limifeu (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spread

    • process or result of distributing or extending over a wide expanse of space
    • a conspicuous disparity or difference as between two figures
    • farm consisting of a large tract of land along with facilities needed to raise livestock (especially cattle)
  • Từ đồng nghĩa với spread

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona