Cách phát âm scope

scope phát âm trong Tiếng Anh [en]
skəʊp
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm scope Phát âm của nickinthenorth (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm scope Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm scope Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm scope Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scope trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • scope ví dụ trong câu

    • The scope of corruption within this government is tremendous

      phát âm The scope of corruption within this government is tremendous Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scope

    • an area in which something acts or operates or has power or control:
    • the state of the environment in which a situation exists
    • a magnifier of images of distant objects
  • Từ đồng nghĩa với scope

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry