Cách phát âm range

Filter language and accent
filter
range phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  reɪndʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm range
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm range
    Phát âm của himynameis (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  himynameis

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm range
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của range

    • an area in which something acts or operates or has power or control:
    • the limits within which something can be effective
    • a large tract of grassy open land on which livestock can graze
  • Từ đồng nghĩa với range

    • phát âm arrange
      arrange [en]
    • phát âm array
      array [en]
    • phát âm order
      order [en]
    • phát âm rank
      rank [en]
    • phát âm align
      align [en]
    • phát âm class
      class [en]
    • phát âm dispose
      dispose [en]
    • phát âm roam
      roam [en]
    • phát âm explore
      explore [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm range trong Tiếng Anh

range phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm range
    Phát âm của franskagud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  franskagud

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm range
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của range

    • qui a de l'ordre
    • qui a été mis en rang
  • Từ đồng nghĩa với range

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm range trong Tiếng Pháp

range phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm range
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của range

    • produzir um som áspero como o do atrito de um objeto duro sobre outro;
    • chiar
    • roçar (os dentes uns contra os outros) por raiva, dor, cólera, etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm range trong Tiếng Bồ Đào Nha

range phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm range
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm range trong Tiếng Estonia

range phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm range
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm range trong Tiếng Đức

range phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm range
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm range trong Tiếng Ý

range phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm range
    Phát âm của maxotten (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  maxotten

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm range trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ range?
range đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ range range   [af]
  • Ghi âm từ range range   [en - uk]
  • Ghi âm từ range range   [en - usa]
  • Ghi âm từ range range   [trv]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany