Cách phát âm sage

sage phát âm trong Tiếng Anh [en]
seɪdʒ
    British
  • phát âm sage Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sage Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm sage Phát âm của AussieGirl (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sage Phát âm của st_sparrow (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sage Phát âm của JasperT (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm sage Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sage Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sage Phát âm của telruen (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sage trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sage

    • a mentor in spiritual and philosophical topics who is renowned for profound wisdom
    • aromatic fresh or dried grey-green leaves used widely as seasoning for meats and fowl and game etc
    • any of various plants of the genus Salvia; a cosmopolitan herb
  • Từ đồng nghĩa với sage

    • phát âm learned (verb) learned (verb) [en]
    • phát âm prudent prudent [en]
    • phát âm discerning discerning [en]
    • phát âm master master [en]
    • phát âm discriminating discriminating [en]
    • phát âm Sapient Sapient [en]
    • judicious (formal)
    • sage (literature)
    • savant (literature)
    • sagacious (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm sage Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sage trong Tiếng Hà Lan

sage phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈzaːɡə
  • phát âm sage Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sage Phát âm của Tlustulimu (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sage Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sage trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • sage ví dụ trong câu

    • Du könntest sehr wohl den Abwasch machen, ohne dass ich es dir sage.

      phát âm Du könntest sehr wohl den Abwasch machen, ohne dass ich es dir sage. Phát âm của Holli67 (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
sage phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm sage Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sage trong Tiếng Estonia

sage phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm sage Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sage trong Tiếng Khoa học quốc tế

sage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
saʒ
  • phát âm sage Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sage trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • sage ví dụ trong câu

    • Vous avez pris une sage décision

      phát âm Vous avez pris une sage décision Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • Quand le fou se tait, il est sage.

      phát âm Quand le fou se tait, il est sage. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sage

    • réfléchi, modéré
    • réservé dans sa sexualité
    • docile et calme en parlant des enfants
  • Từ đồng nghĩa với sage

sage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sage sage [no] Bạn có biết cách phát âm từ sage?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar