Cách phát âm prudent

Filter language and accent
filter
prudent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpruːdnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prudent
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prudent
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prudent
    Phát âm của carlgj93 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  carlgj93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm prudent
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prudent

    • careful and sensible; marked by sound judgment
  • Từ đồng nghĩa với prudent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prudent trong Tiếng Anh

prudent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm prudent
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prudent

    • circonspect, sage, précautionneux
    • méfiant
  • Từ đồng nghĩa với prudent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prudent trong Tiếng Pháp

prudent phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm prudent
    Phát âm của civilu (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  civilu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prudent trong Tiếng Romania

prudent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm prudent
    Phát âm của Maestrichtenaer (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Maestrichtenaer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prudent trong Tiếng Hà Lan

prudent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm prudent
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prudent trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prudent?
prudent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prudent prudent   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl