Cách phát âm sure

sure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Br: ʃɔː, ʃʊə ; Am: ʃɜr; ʃʊr

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sure trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • sure ví dụ trong câu

    • Are you sure?

      phát âm Are you sure? Phát âm của Jakedannen (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I was calling to make sure I still had my appointment for next Wednesday.

      phát âm I was calling to make sure I still had my appointment for next Wednesday. Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của sure

    • having or feeling no doubt or uncertainty; confident and assured
    • certain to occur; destined or inevitable
    • definitely or positively (`sure' is sometimes used informally for `surely')
  • Từ đồng nghĩa với sure

Từ ngẫu nhiên: CanadaTexaspenSconenausea