Cách phát âm trustworthy

trong:
trustworthy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtrʌstwɜːði
    American
  • phát âm trustworthy Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trustworthy Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trustworthy Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm trustworthy Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trustworthy Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm trustworthy Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trustworthy Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trustworthy trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • trustworthy ví dụ trong câu

    • Chemophobia is the delusion that mainstream medicine is less trustworthy than alternative treatments.

      phát âm Chemophobia is the delusion that mainstream medicine is less trustworthy than alternative treatments. Phát âm của Eins_Zwei_Polizei (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I would keep him at arm's length. He is not trustworthy.

      phát âm I would keep him at arm's length. He is not trustworthy. Phát âm của RobertStates (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trustworthy

    • worthy of trust or belief
    • taking responsibility for one's conduct and obligations
  • Từ đồng nghĩa với trustworthy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas