Cách phát âm Trusty

Trusty phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtrʌsti
    Âm giọng Anh
  • phát âm Trusty Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Trusty Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Trusty trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Trusty

    • a convict who is considered trustworthy and granted special privileges
    • worthy of trust or belief
  • Từ đồng nghĩa với Trusty

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord