Cách phát âm inmate

inmate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɪnmeɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm inmate Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm inmate Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm inmate Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inmate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • inmate ví dụ trong câu

    • The inmate was transferred to a high security prison

      phát âm The inmate was transferred to a high security prison Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inmate

    • one of several resident of a dwelling (especially someone confined to a prison or hospital)
    • a patient who is residing in the hospital where he is being treated
    • a person serving a sentence in a jail or prison
  • Từ đồng nghĩa với inmate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle